Từ vựng TOEIC 3000 Tập 5
-
abruptly
(adv.)đột ngột -
absorb
(v.)hấp thụ -
abundance
(n.)sự dồi dào -
accessibility
(n.)khả năng tiếp cận -
accidental
(adj.)vô tình -
acclimatize
(v.)thích nghi -
accommodation
(n.)chỗ ở -
account
(n.)tài khoản -
accountant
(n.)kế toán viên -
achieve
(v.)đạt được -
acknowledge
(v.)thừa nhận -
acquire
(v.)giành được -
activity
(n.)hoạt động -
addictive
(adj.)gây nghiện -
additionally
(adv.)thêm vào đó -
adequate
(adj.)đủ -
administration
(n.)sự quản lý -
admire
(v.)ngưỡng mộ -
adorn
(v.)trang trí -
advice
(n.)khuyên bảo -
adviser
(n.)cố vấn -
afraid
(adj.)sợ -
aim
(n./v.)mục tiêu -
alike
(adj.)như nhau -
alliance
(n.)liên minh -
altogether
(adv.)toàn bộ -
amid
(prep.)trong bối cảnh -
amount
(n.)số lượng -
angle
(n.)góc -
announcement
(n.)thông báo -
annual
(adj.)hàng năm -
another
(adj.)khác -
anxious
(adj.)lo lắng -
apologetic
(adj.)xin lỗi -
apparently
(adv.)rõ ràng -
appoint
(v.)bổ nhiệm -
approach
(n./v.)tiếp cận -
appropriate
(adj.)phù hợp -
argument
(n.)lý lẽ -
arrival
(n.)đến -
ascend
(v.)lên -
assess
(v.)đánh giá -
at
(prep.)Tại -
attain
(v.)đạt được -
attract
(v.)thu hút -
audience
(n.)khán giả -
auditory
(adj.)thính giác -
available
(adj.)có sẵn -
avert
(v.)tránh né
-
backbreaking
(adj.)đau lưng -
baffling
(adj.)khó hiểu -
baggage
(n.)hành lý -
bail
(n.)bảo lãnh -
bake
(v.)nướng -
balance
(n.)THĂNG BẰNG -
bankcard
(n.)thẻ ngân hàng -
banker
(n.)nhân viên ngân hàng -
bathroom
(n.)phòng tắm -
battery
(n.)ắc quy -
battle
(n.)trận đánh -
bay
(n.)vịnh -
beautify
(v.)làm đẹp -
beauty
(n.)sắc đẹp -
belly
(n.)bụng -
betray
(v.)phản bội -
between
(prep.)giữa -
beware
(v.)hãy cẩn thận -
bicycle
(n.)xe đạp -
billion
(n.)tỷ -
bite
(v.)cắn -
bland
(adj.)nhạt nhẽo -
block
(n.)khối -
booklet
(n.)tập sách nhỏ -
bookstore
(n.)hiệu sách -
boost
(v.)tăng -
booth
(n.)gian hàng -
boundary
(n.)ranh giới -
boycott
(v.)tẩy chay -
bread
(n.)bánh mỳ -
breakup
(n.)chia tay -
bridge
(n.)cầu -
briefcase
(n.)cặp tài liệu -
broadcast
(v.)phát tin -
business
(n.)việc kinh doanh -
businessman
(n.)doanh nhân -
busy
(adj.)bận
-
caller
(n.)người gọi -
capitalize
(v.)viết hoa -
category
(n.)loại -
catering
(n.)phục vụ ăn uống -
caution
(n.)thận trọng -
ceremony
(n.)lễ -
challenge
(n.)thử thách -
changeable
(adj.)có thể thay đổi -
chapter
(n.)chương -
characteristic
(n.)đặc điểm -
characterize
(v.)đặc trưng -
check
(n./v.)kiểm tra -
choose
(v.)chọn -
client
(n.)khách hàng -
coach
(n./v.)huấn luyện viên -
cognition
(n.)nhận thức -
combine
(v.)kết hợp -
come
(v.)đến -
common
(adj.)chung -
commute
(n./v.)đi làm -
compare
(v.)so sánh -
complaint
(n.)lời phàn nàn -
complicate
(v.)làm phức tạp -
component
(n.)thành phần -
compose
(v.)sáng tác -
conceal
(v.)che giấu -
conscious
(adj.)biết rõ -
consider
(v.)coi như -
consistent
(adj.)nhất quán -
continue
(v.)Tiếp tục -
convey
(v.)truyền đạt -
copy
(n./v.)bản sao -
corner
(n./v.)góc -
cost
(n./v.)trị giá -
council
(n.)hội đồng -
courteously
(adv.)một cách lịch sự -
courtesy
(n.)lịch sự -
cover
(v./n.)che phủ -
coverage
(n.)phạm vi bảo hiểm -
crowded
(adj.)đông đúc -
cushion
(n./v.)cái đệm -
cutback
(n.)cắt giảm
-
data
(n.)dữ liệu -
database
(n.)cơ sở dữ liệu -
daytime
(n.)ban ngày -
dazzle
(v.)làm chói mắt -
debt
(n.)món nợ -
decade
(n.)thập kỷ -
decease
(n./v.)bệnh tật -
deceit
(n.)lừa dối -
decipher
(v.)giải mã -
deduction
(n.)khoản khấu trừ -
deep
(adj.)sâu -
defect
(n./v.)khuyết điểm -
defy
(v.)thách thức -
delusion
(n.)ảo tưởng -
dense
(adj.)dày đặc -
depict
(v.)mô tả -
design
(n./v.)thiết kế -
destination
(n.)điểm đến -
detail
(n.)chi tiết -
development
(n.)phát triển -
device
(n.)thiết bị -
dictate
(v.)ra lệnh -
discipline
(n./v.)kỷ luật -
discount
(n./v.)giảm giá -
discover
(v.)phát hiện -
display
(n./v.)trưng bày -
dispose
(v.)xử lý -
dispute
(n./v.)tranh luận -
disrupt
(v.)làm gián đoạn -
distinctive
(adj.)đặc biệt -
document
(n./v.)tài liệu -
domestic
(adj.)nội địa -
dominate
(v.)thống trị -
drift
(v.)trôi dạt
-
earn
(v.)kiếm -
earnings
(n.)thu nhập -
economize
(v.)tiết kiệm -
efficient
(adj.)có hiệu quả -
elegant
(adj.)thanh lịch -
element
(n.)yếu tố -
elimination
(n.)loại bỏ -
emit
(v.)phát ra -
enrich
(verb)làm giàu -
ensure
(v.)đảm bảo -
entertain
(v.)giải trí -
entitle
(v.)có quyền -
event
(n.)sự kiện -
eventual
(adj.)cuối cùng -
evidence
(n.)chứng cớ -
evolve
(v.)tiến hóa -
exaggeration
(n.)sự phóng đại -
exceed
(v.)quá -
exclude
(v.)loại trừ -
exhibition
(n.)triển lãm -
expansion
(n.)sự mở rộng -
expect
(v.)trông chờ -
explain
(v.)giải thích -
explode
(v.)nổ -
exposure
(n.)phơi bày -
extent
(n.)mức độ
-
fabric
(n.)vải vóc -
facto
(n.)thực tế -
familiarity
(n.)sự quen thuộc -
farewell
(n.)tạm biệt -
farm
(n.)nông trại -
fatal
(adj.)gây tử vong -
fatigue
(n.)Mệt mỏi -
faulty
(adj.)bị lỗi -
fear
(n.)nỗi sợ -
feature
(n.)tính năng -
feed
(v.)cho ăn -
ferry
(n.)phà -
fever
(n.)sốt -
field
(n.)cánh đồng -
figure
(n.)nhân vật -
finite
(adj.)hữu hạn -
fire
(n.)ngọn lửa -
formula
(n.)công thức -
fortunate
(adj.)may mắn -
fortunately
(adv.)may mắn thay -
fortune
(n.)vận may -
frank
(adj.)thẳng thắn -
frankly
(adv.)thành thật mà nói -
fueled
(adj.)được tiếp nhiên liệu -
function
(n.)chức năng -
fund
(n.)quỹ -
funding
(n.)tài trợ
-
gas
(n.)khí -
gathering
(n.)tụ họp -
genius
(n.)thiên tài -
gentle
(adj.)dịu dàng -
gentleman
(n.)quý ông -
gesture
(n.)cử chỉ -
giant
(n.)người khổng lồ -
gorgeous
(adj.)lộng lẫy -
gossip
(n.)chuyện phiếm -
govern
(v.)cai trị -
government
(n.)chính phủ -
gymnasium
(n.)phòng tập thể dục
-
habit
(n.)thói quen -
haircut
(n.)cắt tóc -
halfway
(adv.)nửa chừng -
halt
(v./n.)dừng lại -
handicap
(n.)khuyết tật -
handle
(n.)xử lý -
healthy
(adj.)khỏe mạnh -
heel
(n.)gót chân -
hemisphere
(n.)bán cầu -
hesitate
(v.)do dự -
hide
(v.)trốn -
highway
(n.)đường cao tốc -
home
(n.)trang chủ -
horrify
(v.)kinh hoàng -
housekeeper
(n.)người giúp việc -
humane
(adj.)nhân đạo -
humble
(adj.)khiêm tốn
-
identical
(adj.)giống hệt nhau -
ignition
(n.)đánh lửa -
ignorance
(n.)sự thiếu hiểu biết -
ill
(adj.)ốm -
illogical
(adj.)phi logic -
immature
(adj.)chưa trưởng thành -
immediately
(adv.)ngay lập tức -
immune
(adj.)miễn dịch -
impair
(v.)làm suy yếu -
impatient
(adj.)thiếu kiên nhẫn -
impede
(v.)cản trở -
imply
(v.)ngụ ý -
impression
(n.)ấn tượng -
inaccurate
(adj.)không chính xác -
incidental
(adj.)ngẫu nhiên -
incline
(v./n.)độ dốc -
incoherent
(adj.)không mạch lạc -
income
(n.)thu nhập -
inconvenience
(n.)sự bất tiện -
increase
(v./n.)tăng -
incur
(v.)phát sinh -
indebt
(v.)mắc nợ -
industrialize
(v.)công nghiệp hóa -
infinite
(adj.)vô hạn -
influx
(n.)dòng chảy vào -
informal
(adj.)không chính thức -
inhabit
(v.)cư trú -
initiative
(n.)sáng kiến -
injured
(adj.)bị thương -
inquire
(v.)hỏi -
insane
(adj.)điên cuồng -
insecure
(adj.)không an toàn -
install
(v.)cài đặt -
interchangeable
(adj.)có thể thay thế -
interior
(n./adj.)nội thất -
interpreter
(n.)phiên dịch viên -
introductory
(adj.)giới thiệu -
invent
(v.)phát minh -
invitation
(n.)lời mời -
invite
(v.)mời -
issue
(n./v.)vấn đề -
itemize
(v.)liệt kê
-
joint
(adj./n.)chung -
judgmental
(adj.)phán xét
-
keenly
(adv.)một cách sâu sắc -
kick
(v./n.)đá -
kidnapper
(n.)kẻ bắt cóc -
kidney
(n.)quả thận -
know
(v.)biết
-
lab
(n.)phòng thí nghiệm -
labor
(n.)nhân công -
lamp
(n.)đèn -
lash
(n.)dây da roi
-
pleased
(adj.)vừa lòng -
plug
(n.)phích cắm -
portfolio
(n.)danh mục đầu tư -
precise
(adj.)chính xác -
precisely
(adv.)chính xác -
predict
(v.)dự đoán -
predominate
(v.)chiếm ưu thế -
premium
(n.)phần thưởng -
prepaid
(adj.)trả trước -
pretense
(n.)sự giả vờ -
prevail
(v.)chiếm ưu thế -
priceless
(adj.)vô giá -
prime
(adj.)xuất sắc -
prior
(adj.)trước -
priority
(n.)sự ưu tiên -
privatize
(v.)tư nhân hóa -
productivity
(n.)năng suất -
profession
(n.)nghề nghiệp -
profitable
(adj.)có lợi nhuận -
profound
(adj.)sâu -
prohibit
(v.)cấm -
proof
(n.)bằng chứng -
proposal
(n.)đề xuất -
proud
(adj.)tự hào -
prove
(v.)chứng minh -
publication
(n.)ấn phẩm -
punish
(v.)trừng phạt -
punishment
(n.)hình phạt -
purely
(adv.)hoàn toàn
-
quarrel
(n./v.)cãi nhau -
quickly
(adv.)nhanh
-
race
(n.)loài -
radio
(n.)radio -
raise
(v.)nâng lên -
rank
(n./v.)thứ hạng -
rational
(adj.)hợp lý -
read
(v.)đọc -
readiness
(n.)sự sẵn sàng -
realization
(n.)nhận thức -
recent
(adj.)gần đây -
recover
(v.)hồi phục -
recovery
(n.)sự hồi phục -
reduce
(v.)giảm bớt -
reflection
(n.)sự phản xạ -
regarding
(prep.)về -
region
(n.)vùng đất -
registering
(v.)đăng ký -
rehearsal
(n.)buổi diễn tập -
relocate
(v.)di dời -
remarkable
(adj.)đáng chú ý -
render
(v.)kết xuất -
repeat
(v.)lặp lại -
repetitive
(adj.)lặp lại -
replacement
(n.)thay thế -
reply
(v./n.)hồi đáp -
require
(v.)yêu cầu -
reservation
(n.)sự đặt chỗ -
residual
(adj.)dư -
resist
(v.)kháng cự -
run
(v.)chạy
-
sadden
(v.)buồn bã -
sanitary
(adj.)vệ sinh -
scanner
(n.)máy quét -
seam
(n.)đường may -
season
(n.)mùa -
secure
(adj.)chắc chắn -
segment
(n.)phân đoạn -
several
(adj.)một số -
shareholder
(n.)cổ đông -
sharp
(adj.)sắc -
shortage
(n.)thiếu -
slot
(n.)chỗ -
soar
(v.)bay lên -
software
(n.)phần mềm -
space
(n.)không gian -
specialize
(v.)chuyên môn hóa -
specification
(n.)thông số kỹ thuật -
stack
(n.)ngăn xếp -
staff
(n.)nhân viên -
stance
(n.)lập trường -
stand
(v./n.)đứng -
standard
(n./adj.)tiêu chuẩn -
staple
(n./v.)chủ yếu -
state
(n./v.)tình trạng -
stationary
(adj.)cố định -
status
(n.)trạng thái -
steam
(n./v.)hơi nước -
storage
(n.)kho -
store
(n./v.)cửa hàng -
straightforward
(adj.)đơn giản -
strategy
(n.)chiến lược -
strengthen
(v.)tăng cường -
stress
(n./v.)nhấn mạnh -
strive
(v.)nỗ lực -
subjectively
(adv.)một cách chủ quan -
subsidiary
(n.)công ty con -
subsidize
(v.)trợ cấp -
substantial
(adj.)đáng kể -
subway
(n.)tàu điện ngầm -
suitcase
(n.)va li -
summarize
(v.)tóm tắt -
support
(n./v.)ủng hộ -
suppose
(v.)giả định -
surface
(n./v.)bề mặt -
surmise
(v.)suy đoán -
surplus
(n.)thặng dư -
suspend
(v.)đình chỉ -
swift
(adj.)nhanh -
switch
(n./v.)công tắc -
sympathetic
(adj.)đồng cảm -
symposium
(n.)hội thảo -
system
(n.)hệ thống
-
tactful
(adj.)khéo léo -
tactic
(n.)chiến thuật -
tag
(n.)nhãn -
take
(v.)lấy -
takeover
(n.)tiếp quản -
tangible
(adj.)hữu hình -
tank
(n.)xe tăng -
tax
(n.)thuế -
technician
(n.)kỹ thuật viên -
technology
(n.)công nghệ -
temper
(n.)tính khí -
temporary
(adj.)tạm thời -
tender
(adj.)mềm -
tense
(n.)căng thẳng -
tension
(n.)căng thẳng -
territory
(n.)lãnh thổ -
though
(conj.)mặc dù -
thus
(adv.)như vậy -
tie
(n.)cà vạt -
tight
(adj.)chặt -
tow
(v.)kéo -
trade
(n.)buôn bán -
tradition
(n.)truyền thống -
traditional
(adj.)truyền thống -
trail
(n.)đường mòn -
transfer
(v.)chuyển khoản -
trash
(n.)rác -
treaty
(n.)hiệp ước -
trivial
(adj.)tầm thường -
trust
(n.)lòng tin -
typical
(adj.)đặc trưng
-
unbeatable
(adj.)không thể đánh bại -
uncertain
(adj.)không chắc chắn -
underestimate
(v.)đánh giá thấp -
underground
(adj.)bí mật -
unfair
(adj.)không công bằng -
unfortunately
(adv.)Không may -
union
(n.)công đoàn -
uniquely
(adv.)độc đáo -
unnecessary
(adj.)không cần thiết -
unsatisfactory
(adj.)không đạt yêu cầu -
update
(n.)cập nhật -
upwards
(adv.)hướng lên trên -
use
(v.)sử dụng -
useful
(adj.)hữu ích -
usual
(adj.)thường -
utilization
(n.)sử dụng
-
vacancy
(n.)vị trí còn trống -
vaccinate
(v.)tiêm phòng -
vain
(adj.)vô ích -
validation
(n.)xác thực -
vandalize
(v.)phá hoại -
variable
(n.)biến -
variety
(n.)đa dạng -
various
(adj.)nhiều -
vegetable
(n.)rau quả -
vegetarian
(n.)người ăn chay -
vehicle
(n.)phương tiện giao thông -
vendor
(n.)người bán -
verify
(v.)xác minh -
version
(n.)phiên bản -
violation
(n.)vi phạm -
virtual
(adj.)ảo -
visibility
(n.)khả năng hiển thị
-
wagon
(n.)toa xe -
wait
(v.)Chờ đợi -
wallet
(n.)cái ví -
waste
(n.)rác thải -
watch
(n.)đồng hồ -
weakness
(n.)sự yếu đuối -
wealth
(n.)sự giàu có -
whereas
(conj.)trong khi -
widespread
(adj.)phổ biến -
workaholic
(n.)nghiện công việc -
worry
(v./n.)lo lắng -
wrist
(n.)cổ tay
-
yearn
(v.)khao khát -
youth
(n.)thiếu niên