Từ vựng TOEFL 5000 Tập 4

  • ablaze

    (adj.)bốc cháy
  • abolish

    (v.)bãi bỏ
  • abolitionist

    (n.)người bãi bỏ chế độ nô lệ
  • abound

    (v.)dồi dào
  • abrupt

    (adj.)đột ngột
  • absorb

    (v.)hấp thụ
  • abut

    (v.)gần
  • academician

    (n.)học giả
  • accessibility

    (n.)khả năng tiếp cận
  • accessory

    (n.)phụ kiện
  • acclaim

    (v.)hoan hô
  • accompaniment

    (n.)sự đệm
  • accompanying

    (adj.)kèm theo
  • accomplishment

    (n.)thành tựu
  • accordion

    (n.)đàn accordion
  • accredit

    (v.)chứng nhận
  • accuse

    (v.)buộc tội
  • acquisition

    (n.)sự mua lại
  • acronym

    (n.)từ viết tắt
  • addict

    (v.)nghiện
  • addictive

    (adj.)gây nghiện
  • adjacent

    (adj.)liền kề
  • adjoin

    (v.)liền kề
  • adjust

    (v.)điều chỉnh
  • adobe

    (n.)adobe
  • adolescent

    (n.)thanh niên
  • adopt

    (v.)nhận nuôi
  • adoption

    (n.)nhận con nuôi
  • advent

    (n.)sự đến
  • affiliate

    (v.)liên kết
  • affirm

    (v.)khẳng định
  • affliction

    (n.)sự đau khổ
  • affordable

    (adj.)có thể chi trả
  • agitation

    (n.)sự kích động
  • air

    (v.)không khí
  • airborne

    (adj.)trên không
  • alignment

    (n.)sự căn chỉnh
  • allocate

    (v.)phân bổ
  • alloy

    (v.)hợp kim
  • ally

    (n.)đồng minh
  • aloof

    (adj.)xa cách
  • amaze

    (v.)tuyệt vời
  • amazing

    (adj.)tuyệt vời
  • ambition

    (n.)tham vọng
  • ambitious

    (adj.)tham vọng
  • amend

    (v.)sửa đổi
  • amendment

    (n.)sửa đổi
  • amplification

    (n.)khuếch đại
  • amplify

    (v.)khoa trương
  • analogous

    (adj.)tương tự
  • analyze

    (v.)phân tích
  • anatomy

    (n.)giải phẫu học
  • ancestral

    (adj.)tổ tiên
  • annex

    (v.)phụ lục
  • annihilate

    (v.)tiêu diệt
  • annoying

    (adj.)khó chịu
  • antedate

    (v.)trước đó
  • anthology

    (n.)tuyển tập
  • antibiotic

    (n.)thuốc kháng sinh
  • anticipate

    (v.)dự đoán
  • antique

    (n.)đồ cổ
  • apologize

    (v.)xin lỗi
  • appeal

    (n.)bắt mắt
  • appealing

    (adj.)hấp dẫn
  • appetite

    (n.)sự thèm ăn
  • applaud

    (v.)vỗ tay
  • applicant

    (n.)người xin việc
  • application

    (n.)ứng dụng
  • appoint

    (v.)bổ nhiệm
  • appraisal

    (n.)đánh giá
  • appreciable

    (adj.)đáng kể
  • appreciate

    (v.)đánh giá
  • approach

    (n.)tiếp cận
  • appropriate

    (v.)phù hợp
  • approximate

    (v.)xấp xỉ
  • approximately

    (adv.)khoảng
  • aquatic

    (adj.)thủy sinh
  • arc

    (n.)cung
  • arduous

    (adj.)gian truân
  • armory

    (n.)kho vũ khí
  • arrangement

    (n.)sắp xếp
  • ascend

    (v.)lên
  • asphyxiate

    (v.)ngạt thở
  • aspiration

    (n.)khát vọng
  • assault

    (n.)tấn công
  • assemblage

    (n.)tập hợp
  • assert

    (v.)khẳng định
  • assess

    (v.)đánh giá
  • assessment

    (n.)đánh giá
  • assistance

    (n.)hỗ trợ
  • assuredly

    (adv.)chắc chắn
  • astonished

    (adj.)kinh ngạc
  • astound

    (v.)kinh ngạc
  • astronomer

    (n.)nhà thiên văn học
  • astronomy

    (n.)thiên văn học
  • atmosphere

    (n.)bầu không khí
  • atom

    (n.)nguyên tử
  • attachment

    (n.)tệp đính kèm
  • attain

    (v.)đạt được
  • attend

    (v.)tham gia
  • attendance

    (n.)sự tham dự
  • attendant

    (n.)người phục vụ
  • attention

    (n.)chú ý
  • attire

    (n.)trang phục
  • attraction

    (n.)sự thu hút
  • attractive

    (adj.)hấp dẫn
  • auditorium

    (n.)hội trường
  • autobiography

    (n.)tự truyện
  • available

    (adj.)có sẵn
  • avocation

    (n.)nghề nghiệp
  • awkward

    (adj.)vụng về
  • backdrop

    (n.)phông nền
  • balance

    (n.)THĂNG BẰNG
  • ballet

    (n.)ba lê
  • bandmaster

    (n.)nhạc trưởng
  • bang

    (n.)tiếng nổ
  • bankrupt

    (v.)phá sản
  • barbecue

    (n.)nướng thịt
  • barn

    (n.)chuồng
  • baroque

    (adj.)baroque
  • barren

    (adj.)cằn cỗi
  • basement

    (n.)tầng hầm
  • basin

    (n.)lưu vực
  • beaded

    (adj.)đính cườm
  • beleaguer

    (v.)bao vây
  • belie

    (v.)tin
  • bellows

    (n.)ống thổi
  • benefit

    (n.)lợi ích
  • betray

    (v.)phản bội
  • bicameral

    (adj.)lưỡng viện
  • biography

    (n.)tiểu sử
  • bison

    (n.)bò rừng
  • blame

    (v.)đổ tội
  • blaze

    (n.)ngọn lửa
  • bleak

    (adj.)ảm đạm
  • blend

    (n.)trộn
  • blight

    (v.)bệnh dịch
  • bluff

    (adj.)lừa bịp
  • blush

    (v.)má hồng
  • board

    (n.)Cái bảng
  • bold

    (adj.)in đậm
  • bonanza

    (n.)sự giàu có
  • boom

    (n.)bùng nổ
  • boon

    (n.)lợi ích
  • boundless

    (adj.)vô biên
  • bouquet

    (n.)bó hoa
  • breach

    (n.)sự vi phạm
  • breath

    (n.)hơi thở
  • brilliance

    (n.)sự xuất sắc
  • brilliantly

    (adv.)xuất sắc
  • brim

    (n.)vành
  • bronze

    (n.)đồng thau
  • brook

    (n.)suối
  • bunch

    (n.)một nhóm
  • buzz

    (n.)tiếng vo ve
  • buzzer

    (n.)chuông báo
  • bypass

    (n.)đường vòng
  • cabinetmaker

    (n.)thợ mộc
  • calculate

    (v.)tính toán
  • calibration

    (n.)sự định cỡ
  • cancellation

    (n.)hủy bỏ
  • canopy

    (n.)tán cây
  • canyon

    (n.)hẻm núi
  • cardinal

    (adj.)hồng y
  • carve

    (v.)chạm khắc
  • carving

    (n.)chạm khắc
  • cassette

    (n.)băng cassette
  • casting

    (n.)tuyển diễn viên
  • catalyst

    (n.)chất xúc tác
  • catastrophe

    (n.)thảm họa
  • catching

    (adj.)bắt
  • categorize

    (v.)phân loại
  • caterpillar

    (n.)sâu bướm
  • cathedral

    (n.)thánh đường
  • caution

    (n.)thận trọng
  • cavern

    (n.)hang động
  • chagrin

    (n.)sự xấu hổ
  • chamber

    (n.)buồng
  • charcoal

    (n.)than
  • charitable

    (adj.)từ thiện
  • chef

    (n.)đầu bếp
  • chill

    (adj.)sự ớn lạnh
  • chilly

    (adj.)lạnh lẽo
  • chivalry

    (n.)tinh thần hiệp sĩ
  • choir

    (n.)dàn hợp xướng
  • choke

    (v.)nghẹn
  • chop

    (v.)chặt
  • chord

    (n.)dây nhau
  • chore

    (n.)việc vặt
  • choreography

    (n.)biên đạo múa
  • chorus

    (n.)điệp khúc
  • chromosphere

    (n.)sắc quyển
  • chronological

    (adj.)theo trình tự thời gian
  • cider

    (n.)rượu táo
  • civility

    (n.)sự lịch sự
  • civilization

    (n.)nền văn minh
  • claim

    (n.)khẳng định
  • clam

    (v.)
  • clap

    (v.)vỗ tay
  • classification

    (n.)phân loại
  • clergy

    (n.)giáo sĩ
  • clergyman

    (n.)giáo sĩ
  • clog

    (v.)tắc nghẽn
  • clumsy

    (adj.)hậu đậu
  • clutch

    (n.)ly hợp
  • coalesce

    (v.)hợp nhất
  • codify

    (v.)mã hóa
  • coherent

    (adj.)mạch lạc
  • cohesive

    (adj.)gắn kết
  • coil

    (n.)xôn xao
  • coinage

    (n.)tiền xu
  • coincident

    (adj.)trùng hợp
  • collapse

    (v.)sụp đổ
  • collective

    (adj.)tập thể
  • collide

    (v.)va chạm
  • collision

    (n.)va chạm
  • colloquialism

    (n.)ngôn ngữ thông tục
  • colonel

    (n.)đại tá
  • combination

    (n.)sự kết hợp
  • combustible

    (adj.)dễ cháy
  • combustion

    (n.)sự cháy
  • comet

    (n.)sao chổi
  • comical

    (adj.)hài hước
  • commander

    (n.)chỉ huy
  • commentary

    (n.)bình luận
  • commentator

    (n.)bình luận viên
  • committed

    (adj.)tận tụy
  • communication

    (n.)giao tiếp
  • compaction

    (n.)nén chặt
  • companion

    (n.)bạn đồng hành
  • compete

    (v.)hoàn thành
  • competent

    (adj.)có năng lực
  • competitiveness

    (n.)khả năng cạnh tranh
  • complacence

    (n.)sự tự mãn
  • complement

    (v.)bổ sung
  • complexity

    (n.)độ phức tạp
  • complication

    (n.)biến chứng
  • compound

    (n.)hợp chất
  • compression

    (n.)nén
  • compromise

    (v.)thỏa hiệp
  • computation

    (n.)tính toán
  • concede

    (v.)thừa nhận
  • conceive

    (v.)thụ thai
  • conception

    (n.)sự thụ thai
  • conceptual

    (adj.)khái niệm
  • concerto

    (n.)buổi hòa nhạc
  • concise

    (adj.)ngắn gọn
  • conciseness

    (n.)sự ngắn gọn
  • conclusive

    (adj.)kết luận
  • condemn

    (v.)lên án
  • condemnation

    (n.)sự lên án
  • condensation

    (n.)sự ngưng tụ
  • condense

    (v.)cô đọng
  • conduct

    (v.)chỉ đạo
  • conductor

    (n.)người dẫn đầu
  • cone

    (n.)hình nón
  • confederacy

    (n.)liên bang
  • confederate

    (n.)liên minh
  • confer

    (v.)trao
  • confess

    (v.)xưng
  • configuration

    (n.)cấu hình
  • confirmation

    (n.)xác nhận
  • confluence

    (n.)sự hợp lưu
  • conform

    (v.)theo
  • conformity

    (n.)sự phù hợp
  • confront

    (v.)đối mặt
  • congenial

    (adj.)thân thiện
  • conglomerate

    (n.)tập đoàn
  • congregate

    (v.)tụ họp
  • conifer

    (n.)cây lá kim
  • conjecture

    (v.)phỏng đoán
  • conscientious

    (adj.)tận tâm
  • conscious

    (adj.)biết rõ
  • conservatism

    (n.)chủ nghĩa bảo thủ
  • consideration

    (n.)xem xét
  • consonant

    (adj.)phụ âm
  • consort

    (v.)vợ/chồng
  • consortium

    (n.)liên minh
  • constellation

    (n.)chòm sao
  • constituent

    (n.)thành phần
  • construction

    (n.)sự thi công
  • consultant

    (n.)tư vấn
  • contender

    (n.)ứng cử viên
  • contention

    (n.)tranh cãi
  • context

    (n.)bối cảnh
  • continental

    (adj.)lục địa
  • contour

    (n.)đường viền
  • contract

    (v.)hợp đồng
  • contraction

    (n.)co thắt
  • contradict

    (v.)mâu thuẫn
  • controversial

    (adj.)gây tranh cãi
  • controversy

    (n.)tranh cãi
  • conventional

    (adj.)thông thường
  • converge

    (v.)hội tụ
  • conversational

    (adj.)hội thoại
  • converse

    (v.)đối thoại
  • conversion

    (n.)chuyển đổi
  • converter

    (n.)bộ chuyển đổi
  • convex

    (adj.)lồi
  • convinced

    (adj.)thuyết phục
  • coop

    (n.)hợp tác xã
  • coordinate

    (v.)điều phối
  • cornet

    (n.)kèn cornet
  • corps

    (n.)quân đoàn
  • correspond

    (v.)tương ứng
  • corresponding

    (adj.)tương ứng
  • corrode

    (v.)ăn mòn
  • corrosion

    (n.)ăn mòn
  • corruption

    (n.)tham nhũng
  • counsel

    (v.)luật sư
  • courthouse

    (n.)tòa án
  • courtship

    (n.)tán tỉnh
  • cowhand

    (n.)người chăn bò
  • cozy

    (adj.)ấm áp
  • crab

    (n.)cua
  • crack

    (v.)nứt
  • crater

    (n.)miệng núi lửa
  • credence

    (n.)sự tin cậy
  • credential

    (n.)chứng chỉ
  • credit

    (n.)tín dụng
  • creditor

    (n.)chủ nợ
  • crimson

    (adj.)màu đỏ thẫm
  • crosscut

    (adj.)cắt ngang
  • crumble

    (v.)vụn vỡ
  • crystalline

    (adj.)tinh thể
  • crystallize

    (v.)kết tinh
  • cubism

    (n.)chủ nghĩa lập thể
  • cucumber

    (n.)quả dưa chuột
  • culture

    (n.)văn hoá
  • cupboard

    (n.)cái tủ
  • curriculum

    (n.)chương trình giảng dạy
  • custodian

    (n.)người trông coi
  • cylinder

    (n.)xi lanh
  • daisy

    (n.)hoa cúc
  • daring

    (adj.)táo bạo
  • dazzling

    (adj.)rực rỡ
  • debtor

    (n.)con nợ
  • decay

    (v.)sự phân rã
  • deception

    (n.)sự lừa dối
  • deck

    (n.)sàn
  • declaration

    (n.)tuyên ngôn
  • decompose

    (v.)phân hủy
  • decomposition

    (n.)phân hủy
  • decorate

    (v.)trang trí
  • decoration

    (n.)trang trí
  • defect

    (v.)khuyết điểm
  • defer

    (v.)hoãn lại
  • deform

    (v.)biến dạng
  • deformation

    (n.)sự biến dạng
  • delectable

    (adj.)ngon tuyệt
  • delegate

    (v.)đại biểu
  • deliberate

    (v.)cố ý
  • delta

    (n.)đồng bằng
  • democracy

    (n.)nền dân chủ
  • demolition

    (n.)phá dỡ
  • denomination

    (n.)giáo phái
  • denounce

    (v.)lên án
  • dent

    (n.)vết lõm
  • dentistry

    (n.)nha khoa
  • departure

    (n.)sự khởi hành
  • deplete

    (v.)cạn kiệt
  • depositor

    (n.)người gửi tiền
  • depot

    (n.)kho
  • depreciation

    (n.)khấu hao
  • deprive

    (v.)tước đoạt
  • derivative

    (n.)đạo hàm
  • descent

    (n.)xuống
  • desert

    (n.)sa mạc
  • deserve

    (v.)xứng đáng
  • desire

    (n.)sự mong muốn
  • despoil

    (v.)cướp bóc
  • dessert

    (n.)món tráng miệng
  • destine

    (v.)số phận
  • destructive

    (adj.)phá hoại
  • detectable

    (adj.)có thể phát hiện được
  • detergent

    (n.)chất tẩy rửa
  • deteriorate

    (v.)xấu đi
  • detrimental

    (adj.)có hại
  • devastating

    (adj.)tàn phá
  • devastation

    (n.)sự tàn phá
  • devious

    (adj.)quanh co
  • devoid

    (adj.)trống rỗng
  • devote

    (v.)cống hiến
  • devour

    (v.)nuốt chửng
  • diagnose

    (v.)chẩn đoán
  • dietary

    (adj.)chế độ ăn uống
  • dietitian

    (n.)chuyên gia dinh dưỡng
  • diffusion

    (n.)khuếch tán
  • digest

    (v.)tiêu
  • diligent

    (adj.)siêng năng
  • dime

    (n.)đồng xu
  • dinosaur

    (n.)khủng long
  • dioxide

    (n.)dioxit
  • disapproval

    (n.)sự không tán thành
  • disaster

    (n.)thảm họa
  • discern

    (v.)phân biệt
  • discharge

    (n.)phóng điện
  • disconnect

    (n.)ngắt kết nối
  • discontent

    (n.)sự bất mãn
  • discourage

    (v.)ngăn cản
  • dismay

    (v.)sự thất vọng
  • dismember

    (v.)chặt rời
  • dispatch

    (v.)gửi đi
  • displacement

    (n.)sự dịch chuyển
  • dispute

    (n.)tranh luận
  • dissimilar

    (adj.)không giống nhau
  • distinct

    (adj.)riêng biệt
  • distinctly

    (adv.)rõ ràng
  • distinguish

    (v.)phân biệt
  • distribution

    (n.)phân bổ
  • divergence

    (n.)sự phân kỳ
  • divergent

    (adj.)khác biệt
  • diverse

    (adj.)phong phú
  • diversion

    (n.)chuyển hướng
  • division

    (n.)phân công
  • documentation

    (n.)tài liệu
  • dogged

    (adj.)kiên trì
  • dogma

    (n.)giáo điều
  • domesticate

    (v.)thuần hóa
  • dormitory

    (n.)ký túc xá
  • doubt

    (n.)nghi ngờ
  • downtown

    (n.)trung tâm thành phố
  • draw

    (v.)vẽ tranh
  • drawer

    (n.)ngăn kéo
  • drawing

    (n.)vẽ
  • drill

    (v.)máy khoan
  • dwarf

    (v.)người lùn
  • dweller

    (n.)cư dân
  • dye

    (v.)thuốc nhuộm
  • dynamics

    (n.)động lực
  • eager

    (adj.)háo hức
  • earthenware

    (n.)đồ gốm
  • eccentric

    (adj.)lập dị
  • eclectic

    (adj.)đa dạng
  • eclipse

    (v.)nhật thực
  • ecologist

    (n.)nhà sinh thái học
  • economics

    (n.)kinh tế
  • elevation

    (n.)độ cao
  • elimination

    (n.)loại bỏ
  • elite

    (n.)ưu tú
  • elusive

    (adj.)khó nắm bắt
  • embellish

    (v.)trang trí
  • embellishment

    (n.)trang trí
  • embroider

    (v.)thêu
  • embryo

    (n.)phôi thai
  • embryological

    (adj.)phôi học
  • emerge

    (v.)xuất hiện
  • emergence

    (n.)sự xuất hiện
  • emerging

    (adj.)mới nổi
  • encourage

    (v.)khuyến khích
  • encyclopedia

    (n.)bách khoa toàn thư
  • endeavor

    (v.)nỗ lực
  • energetic

    (adj.)mãnh liệt
  • engaging

    (adj.)thu hút
  • engrave

    (v.)khắc
  • engulf

    (v.)nhấn chìm
  • entanglement

    (n.)sự vướng mắc
  • enterprise

    (n.)doanh nghiệp
  • entertain

    (v.)giải trí
  • entertainment

    (n.)sự giải trí
  • entry

    (n.)lối vào
  • enzyme

    (n.)enzyme
  • episode

    (n.)tập phim
  • equipment

    (n.)thiết bị
  • eradicate

    (v.)xóa bỏ
  • erect

    (v.)thẳng đứng
  • erosion

    (n.)xói mòn
  • escape

    (n.)bỏ trốn
  • essay

    (n.)tiểu luận
  • eventful

    (adj.)nhiều sự kiện
  • everlasting

    (adj.)vĩnh cửu
  • evoke

    (v.)gợi lên
  • evolution

    (n.)sự tiến hóa
  • evolve

    (v.)tiến hóa
  • excavation

    (n.)moi lên
  • excel

    (v.)excel
  • excite

    (v.)kích thích
  • exciting

    (n.)thú vị
  • exclaim

    (v.)la lên
  • execution

    (n.)thực thi
  • exempt

    (v.)miễn trừ
  • exert

    (v.)nỗ lực
  • exhale

    (v.)thở ra
  • exhausted

    (adj.)kiệt sức
  • expand

    (v.)mở rộng
  • exploit

    (n.)khai thác
  • expressive

    (adj.)biểu cảm
  • extinction

    (n.)sự tuyệt chủng
  • eyewitness

    (n.)nhân chứng
  • fabric

    (n.)vải vóc
  • fabricate

    (v.)chế tạo
  • facelift

    (n.)nâng cơ mặt
  • facilitation

    (n.)sự hỗ trợ
  • faction

    (n.)phe phái
  • faithful

    (n.)trung thành
  • falcon

    (n.)chim ưng
  • falconer

    (n.)người huấn luyện chim ưng
  • fanatical

    (adj.)cuồng tín
  • fancy

    (n.)si mê
  • farce

    (n.)trò hề
  • fascinate

    (v.)mê hoặc
  • fascination

    (n.)sự mê hoặc
  • fasten

    (v.)buộc chặt
  • fatal

    (adj.)gây tử vong
  • fateful

    (adj.)định mệnh
  • faucet

    (n.)vòi nước
  • fault

    (n.)lỗi
  • fauna

    (n.)động vật
  • feasible

    (adj.)khả thi
  • feat

    (n.)thành tích
  • fencing

    (n.)hàng rào
  • fender

    (n.)chắn bùn
  • ferment

    (n.)lên men
  • fertilizer

    (n.)phân bón
  • festival

    (n.)lễ hội
  • feud

    (n.)thù hận
  • filter

    (n.)lọc
  • finch

    (n.)chim sẻ
  • fir

    (n.)cây thông
  • fittingly

    (adv.)phù hợp
  • fixture

    (n.)thiết bị
  • flag

    (v.)lá cờ
  • flagella

    (n.)roi
  • flaw

    (n.)lỗi
  • flea

    (n.)bọ chét
  • flickering

    (adj.)nhấp nháy
  • fluctuation

    (n.)sự biến động
  • folding

    (adj.)gấp
  • footnote

    (n.)chú thích cuối trang
  • footpath

    (n.)đường đi bộ
  • foray

    (n.)cuộc đột kích
  • forebear

    (n.)tổ tiên
  • forefather

    (n.)tổ tiên
  • forefront

    (n.)tiên phong
  • foresee

    (v.)dự đoán
  • foresight

    (n.)tầm nhìn xa
  • formalized

    (adj.)chính thức hóa
  • formation

    (n.)sự hình thành
  • formative

    (adj.)hình thành
  • formidable

    (adj.)đáng gờm
  • formulate

    (v.)xây dựng
  • fort

    (n.)pháo đài
  • fortuitous

    (adj.)tình cờ
  • fortune

    (n.)vận may
  • foul

    (n.)hôi
  • fracture

    (v.)gãy xương
  • fray

    (n.)cuộc tranh cãi
  • freight

    (v.)vận chuyển hàng hóa
  • freighter

    (n.)tàu chở hàng
  • fresco

    (n.)tranh tường
  • friction

    (n.)ma sát
  • frost

    (v.)sương giá
  • fume

    (n.)khói
  • funding

    (n.)tài trợ
  • fuse

    (v.)cầu chì
  • gallant

    (adj.)dũng cảm
  • gallantry

    (n.)sự dũng cảm
  • garb

    (n.)trang phục
  • generalization

    (n.)khái quát hóa
  • generate

    (v.)phát ra
  • genesis

    (n.)nguồn gốc
  • genetically

    (adv.)về mặt di truyền
  • genetics

    (n.)di truyền học
  • genuine

    (adj.)thành thật
  • germ

    (n.)mầm
  • gilding

    (n.)mạ vàng
  • girder

    (n.)dầm
  • glamorous

    (adj.)quyến rũ
  • gland

    (n.)tuyến
  • glassware

    (n.)đồ thủy tinh
  • glider

    (n.)tàu lượn
  • glorify

    (v.)tôn vinh
  • gnaw

    (v.)gặm nhấm
  • gorgeous

    (adj.)lộng lẫy
  • graph

    (n.)đồ thị
  • grasp

    (n.)nắm bắt
  • grind

    (v.)xay
  • gulf

    (n.)vịnh
  • gust

    (n.)gió giật
  • gyration

    (n.)sự quay tròn
  • hail

    (n.)kêu
  • hamburger

    (n.)bánh hamburger
  • handful

    (n.)một nắm
  • handicap

    (v.)khuyết tật
  • handicraft

    (n.)đồ thủ công mỹ nghệ
  • handy

    (adj.)tiện dụng
  • harden

    (v.)cứng lại
  • harmful

    (adj.)có hại
  • harmonious

    (adj.)hài hòa
  • harmonize

    (v.)hài hòa
  • harmony

    (n.)hòa hợp
  • hasten

    (v.)vội vàng
  • hatch

    (v.)cửa mở
  • hatchery

    (n.)trại giống
  • hatchling

    (n.)con non
  • haunt

    (v.)ma ám
  • hazard

    (n.)nguy hiểm
  • hazardous

    (adj.)nguy hiểm
  • heal

    (v.)chữa lành
  • healing

    (adj.)đang lành lại
  • healthful

    (adj.)tốt cho sức khỏe
  • heap

    (n.)đống
  • heel

    (n.)gót chân
  • heroism

    (n.)chủ nghĩa anh hùng
  • heterogeneous

    (adj.)không đồng nhất
  • hierarchy

    (n.)hệ thống phân cấp
  • hinge

    (n.)bản lề
  • hint

    (n.)gợi ý
  • horde

    (n.)đám đông
  • hornbill

    (n.)chim mỏ sừng
  • horticulture

    (n.)nghề làm vườn
  • hovercraft

    (n.)tàu đệm khí
  • hub

    (n.)trung tâm
  • huddle

    (v.)tụm lại
  • hue

    (n.)sắc độ
  • humid

    (adj.)ẩm ướt
  • humidity

    (n.)độ ẩm
  • humiliate

    (v.)làm nhục
  • hump

    (n.)bướu
  • hurricane

    (n.)cơn bão
  • hustle

    (v.)chen lấn
  • hydrogen

    (n.)hydro
  • hygiene

    (n.)vệ sinh
  • hypothesis

    (n.)giả thuyết
  • iceberg

    (n.)tảng băng trôi
  • identify

    (v.)nhận dạng
  • ideological

    (adj.)ý thức hệ
  • illumination

    (n.)chiếu sáng
  • illusive

    (adj.)ảo ảnh
  • imagery

    (n.)hình ảnh
  • impediment

    (n.)trở ngại
  • impending

    (adj.)sắp xảy ra
  • import

    (v.)nhập khẩu
  • impose

    (v.)áp đặt
  • impracticality

    (n.)sự bất thực tế
  • imprisonment

    (n.)giam giữ
  • improvise

    (v.)ứng biến
  • impulse

    (n.)xung lực
  • incidentally

    (adv.)tình cờ
  • incise

    (v.)khắc
  • incorporate

    (v.)kết hợp
  • incorporation

    (n.)sự kết hợp
  • incredulous

    (adj.)không tin
  • incur

    (v.)phát sinh
  • indenture

    (v.)hợp đồng
  • indigestion

    (n.)khó tiêu
  • indignant

    (adj.)phẫn nộ
  • individualism

    (n.)chủ nghĩa cá nhân
  • inducible

    (adj.)có thể cảm ứng
  • industrious

    (adj.)siêng năng
  • infancy

    (n.)thời thơ ấu
  • infectious

    (adj.)lây nhiễm
  • infer

    (v.)suy luận
  • inflation

    (n.)lạm phát
  • influenza

    (n.)cúm
  • informal

    (adj.)không chính thức
  • infusion

    (n.)truyền dịch
  • ingenious

    (adj.)khéo léo
  • inheritance

    (n.)thừa kế
  • initiate

    (v.)khởi đầu
  • injury

    (n.)chấn thương
  • innumerable

    (adj.)vô số
  • insistence

    (n.)sự khăng khăng
  • instinctively

    (adv.)theo bản năng
  • institute

    (n.)viện
  • intellect

    (n.)trí tuệ
  • intelligence

    (n.)trí thông minh
  • intentionally

    (adv.)cố ý
  • interaction

    (n.)sự tương tác
  • intersect

    (v.)giao nhau
  • interstellar

    (adj.)giữa các vì sao
  • intimacy

    (n.)sự thân mật
  • intricate

    (adj.)phức tạp
  • intrigue

    (v.)âm mưu
  • intriguing

    (adj.)thú vị
  • invariably

    (adjv)luôn luôn
  • inventory

    (n.)hàng tồn kho
  • invertebrate

    (n.)động vật không xương sống
  • inviting

    (adj)mời
  • ion

    (n.)ion
  • irregular

    (adj)không đều
  • jellyfish

    (n.)sứa
  • jewelry

    (n.)trang sức
  • judgment

    (n.)phán quyết
  • jumble

    (n.)lộn xộn
  • junction

    (n.)điểm giao nhau
  • jurisdiction

    (n.)thẩm quyền
  • jury

    (n.)bồi thẩm đoàn
  • justify

    (v.)biện minh
  • juxtaposition

    (n.)sự đối lập
  • keen

    (adj.)sắc sảo
  • kernel

    (n.)nhân
  • keyboard

    (n.)bàn phím
  • knapsack

    (n.)ba lô
  • laborious

    (adj.)siêng năng
  • lace

    (n.)ren
  • lag

    (v.)độ trễ
  • lampshade

    (n.)chao đèn
  • landmass

    (n.)khối đất liền
  • lateral

    (adj.)bên
  • launch

    (v.)phóng
  • league

    (n.)liên minh
  • legume

    (n.)cây họ đậu
  • leisure

    (n.)thời gian rảnh rỗi
  • lethal

    (adj.)gây chết người
  • lettuce

    (n.)rau xà lách
  • liable

    (v.)chịu trách nhiệm
  • libel

    (n.)phỉ báng
  • lift

    (v.)thang máy
  • limb

    (n.)chân tay
  • lineage

    (n.)dòng dõi
  • linger

    (v.)nán lại
  • lively

    (adj.)sống động
  • livestock

    (n.)gia súc
  • lobby

    (n.)sảnh
  • lobster

    (n.)tôm
  • locomote

    (v.)di chuyển
  • lodging

    (n.)chỗ ở
  • longitude

    (n.)kinh độ
  • loom

    (v.)khung dệt
  • loop

    (v.)vòng lặp
  • lull

    (v.)ru ngủ
  • lure

    (v.)mồi nhử
  • magic

    (n.)ảo thuật
  • magical

    (adj.)phép thuật
  • magnesium

    (n.)magie
  • magnetic

    (n.)từ tính
  • magnetism

    (n.)từ tính
  • makeup

    (n.)trang điểm
  • malleable

    (adj.)dễ uốn
  • mandate

    (n.)nhiệm vụ
  • mania

    (n.)chứng cuồng loạn
  • mantle

    (n.)lớp phủ
  • manually

    (adv.)thủ công
  • map

    (v.)bản đồ
  • margin

    (n.)lề
  • mask

    (v.)mặt nạ
  • masonry

    (n.)xây dựng
  • mate

    (n.)bạn
  • meager

    (adj.)ít ỏi
  • measures

    (n.)đo
  • mechanical

    (adj.)cơ khí
  • mechanics

    (n.)cơ khí
  • mechanism

    (n.)cơ chế
  • mechanized

    (adj.)cơ giới hóa
  • memorize

    (v.)ghi nhớ
  • menace

    (n.)mối đe dọa
  • menu

    (n.)thực đơn
  • merge

    (v.)hợp nhất
  • merger

    (n.)sáp nhập
  • meteor

    (n.)sao băng
  • metropolitan

    (adj.)đô thị
  • microorganism

    (n.)vi sinh vật
  • microwave

    (n.)lò vi sóng
  • mime

    (v.)diễn kịch câm
  • mingle

    (v.)giao lưu
  • mingling

    (adj.)hòa trộn
  • minimalist

    (n.)tối giản
  • minimize

    (v.)giảm thiểu
  • minority

    (n.)thiểu số
  • miraculous

    (adj.)phép lạ
  • mislead

    (v.)lừa dối
  • modify

    (v.)biến đổi
  • moisten

    (v.)làm ẩm
  • monotonous

    (adj.)đơn điệu
  • monster

    (n.)quái vật
  • morale

    (n.)tinh thần
  • morphology

    (n.)hình thái học
  • multicellular

    (adj.)đa bào
  • multitude

    (n.)đám đông
  • mundane

    (adj.)bình thường
  • mutual

    (adj.)qua lại
  • mysterious

    (adj.)bí ẩn
  • naked

    (adj.)trần truồng
  • naturalist

    (n.)nhà tự nhiên học
  • neat

    (adj.)gọn gàng
  • negate

    (v.)phủ định
  • negative

    (adj.)tiêu cực
  • negligent

    (adj.)không lo
  • neoclassical

    (adj.)tân cổ điển
  • neon

    (n.)đèn neon
  • nervous

    (adj.)lo lắng
  • neuron

    (n.)tế bào thần kinh
  • newscast

    (n.)bản tin
  • newsstand

    (n.)quầy báo
  • nickel

    (n.)niken
  • nicotine

    (n.)nicotine
  • nominate

    (v.)đề cử
  • nominee

    (n.)ứng viên
  • nonetheless

    (adv.)tuy nhiên
  • nonprofessional

    (adj.)không chuyên nghiệp
  • norm

    (n.)chuẩn mực
  • nourishment

    (n.)dinh dưỡng
  • novice

    (n.)người mới
  • objection

    (n.)phản đối
  • obliterate

    (v.)bôi
  • obscure

    (v.)không rõ ràng
  • obstruction

    (n.)tắc nghẽn
  • obtainable

    (adj.)có thể có được
  • occupation

    (n.)nghề nghiệp
  • occurrence

    (n.)sự việc
  • octopus

    (n.)bạch tuộc
  • oddly

    (adv.)kỳ lạ
  • offshore

    (adj.)ngoài khơi
  • offspring

    (n.)con cái
  • ongoing

    (adj.)đang diễn ra
  • onset

    (n.)khởi phát
  • onslaught

    (n.)cuộc tấn công
  • opera

    (n.)vở opera
  • opponent

    (n.)đối thủ
  • opposing

    (adj.)phản đối
  • opposition

    (n.)phe đối lập
  • option

    (n.)lựa chọn
  • optometrist

    (n.)bác sĩ nhãn khoa
  • orchestra

    (n.)dàn nhạc
  • ordinance

    (n.)sắc lệnh
  • orientation

    (n.)định hướng
  • ornament

    (n.)đồ trang trí
  • ornamental

    (adj.)trang trí
  • ornamentation

    (n.)trang trí
  • outbreak

    (n.)sự bùng phát
  • outfit

    (n.)trang phục
  • outgrowth

    (n.)sự phát triển
  • outlet

    (n.)chỗ thoát
  • outright

    (adv.)ngay
  • outset

    (n.)ngay từ đầu
  • overcast

    (adj.)trời nhiều mây
  • overcome

    (v.)vượt qua
  • overtime

    (n.)làm thêm giờ
  • overwhelm

    (v.)quá tải
  • oxygen

    (n.)ôxy
  • packed

    (adj.)đóng gói
  • palatable

    (adj.)ngon miệng
  • palette

    (n.)bảng màu
  • pallid

    (adj.)nhợt nhạt
  • pamphlet

    (n.)tờ rơi
  • panel

    (n.)bảng
  • parallel

    (adj.)song song
  • parameter

    (n.)tham số
  • parasite

    (n.)ký sinh trùng
  • particle

    (n.)hạt
  • particulate

    (adj.)hạt
  • pastel

    (adj.)màu pastel
  • patch

    (n.)vá lỗi
  • pathogen

    (n.)mầm bệnh
  • patriarchal

    (adj.)gia trưởng
  • patrol

    (n.)tuần tra
  • patron

    (n.)người bảo trợ
  • patronizing

    (adj.)bề trên
  • pave

    (v.)lát đường
  • paycheck

    (n.)tiền lương
  • peninsula

    (n.)bán đảo
  • pensive

    (adj.)trầm tư
  • perceive

    (v.)nhận thức
  • perch

    (n.)cá rô
  • perfect

    (adj.)hoàn hảo
  • perform

    (v.)trình diễn
  • performance

    (n.)hiệu suất
  • period

    (n.)Giai đoạn
  • permission

    (n.)sự cho phép
  • permissive

    (adj.)dễ dãi
  • perplex

    (v.)làm bối rối
  • persist

    (v.)tiếp tục
  • persistent

    (adj.)dai dẳng
  • personality

    (n.)nhân cách
  • perspective

    (n.)luật xa gần
  • persuade

    (v.)thuyết phục
  • persuasive

    (adj.)thuyết phục
  • pesticide

    (n.)thuốc trừ sâu
  • pestilence

    (n.)dịch bệnh
  • petroleum

    (n.)dầu mỏ
  • phase

    (n.)giai đoạn
  • phenomenon

    (n.)hiện tượng
  • philharmonic

    (n.)dàn nhạc giao hưởng
  • philosophy

    (n.)triết lý
  • phonetics

    (n.)ngữ âm học
  • physiology

    (n.)sinh lý học
  • pill

    (n.)viên thuốc
  • pillar

    (n.)trụ
  • pillow

    (n.)cái gối
  • pinch

    (v.)véo
  • pit

    (v.)hố
  • pitch

    (n.)sân bóng đá
  • pitcher

    (n.)cái bình
  • pivot

    (n.)xoay trục
  • pivotal

    (adj.)then chốt
  • plainly

    (adv.)rõ ràng
  • planet

    (n.)hành tinh
  • plank

    (n.)tấm ván
  • plasma

    (n.)huyết tương
  • plaster

    (n.)thạch cao
  • platelike

    (adj.)dạng tấm
  • pleasing

    (adj.)dễ chịu
  • plight

    (n.)tình cảnh
  • plumage

    (n.)bộ lông
  • plumb

    (adj.)ống nước
  • plumber

    (n.)thợ sửa ống nước
  • pole

    (n.)cột
  • pollution

    (n.)sự ô nhiễm
  • polygon

    (n.)đa giác
  • populous

    (adj.)đông dân
  • porcelain

    (n.)sứ
  • portraiture

    (n.)chân dung
  • portray

    (v.)miêu tả
  • portrayal

    (n.)sự miêu tả
  • pose

    (n.)tư thế
  • possession

    (n.)chiếm hữu
  • postcard

    (n.)bưu thiếp
  • postdate

    (v.)ngày đăng
  • posthumous

    (adj.)sau khi mất
  • postwar

    (adj.)hậu chiến
  • potter

    (n.)thợ gốm
  • practical

    (adj.)thực tế
  • practicality

    (n.)tính thực tiễn
  • preach

    (v.)thuyết giảng
  • precede

    (v.)đi trước
  • precedent

    (n.)tiền lệ
  • preceding

    (adj.)trước đó
  • predator

    (n.)kẻ săn mồi
  • predominate

    (v.)chiếm ưu thế
  • preference

    (n.)sự ưa thích
  • prehistoric

    (adj.)thời tiền sử
  • prescribe

    (v.)kê đơn
  • preservation

    (n.)sự bảo tồn
  • presumably

    (adv.)có lẽ
  • pretense

    (n.)sự giả vờ
  • pretension

    (n.)sự giả vờ
  • primate

    (n.)linh trưởng
  • primitive

    (adj.)nguyên thủy
  • primordial

    (adj.)nguyên thủy
  • process

    (n.)quá trình
  • proclaim

    (v.)tuyên bố
  • produce

    (v.)sản xuất
  • profound

    (adj.)sâu
  • prohibit

    (v.)cấm
  • project

    (n.)dự án
  • prominent

    (adj.)nổi bật
  • prompt

    (adj.)lời nhắc
  • pronounced

    (adj.)phát âm
  • propagate

    (v.)lan truyền
  • proper

    (adj.)thích hợp
  • property

    (n.)tài sản
  • proprietorship

    (n.)quyền sở hữu
  • protectionist

    (n.)người bảo hộ
  • protein

    (n.)protein
  • provocative

    (adj.)khiêu khích
  • prudent

    (adj.)khôn ngoan
  • psychoanalysis

    (n.)phân tâm học
  • publicize

    (v.)công khai
  • pulse

    (n.)xung
  • punch

    (v.)cú đấm
  • puncture

    (v.)đâm thủng
  • pupil

    (n.)học sinh
  • purification

    (n.)thanh lọc
  • purple

    (n.)màu tím
  • puzzle

    (v.)câu đố
  • pyramid

    (n.)kim tự tháp
  • quail

    (n.)chim cút
  • qualification

    (n.)trình độ chuyên môn
  • quartz

    (n.)thạch anh
  • quest

    (n.)nhiệm vụ
  • quiescent

    (adj.)yên
  • quilt

    (n.)chăn bông
  • radiant

    (adj.)rạng rỡ
  • raft

    (n.)
  • rainbow

    (n.)cầu vồng
  • rally

    (v.)tập hợp
  • ratify

    (v.)phê chuẩn
  • ration

    (n.)khẩu phần
  • rational

    (adj.)hợp lý
  • rationing

    (n.)phân phối
  • rattle

    (n.)tiếng lạch cạch
  • raven

    (v.)con quạ
  • rawhide

    (n.)da sống
  • raze

    (v.)san bằng
  • readjust

    (v.)điều chỉnh lại
  • rebroadcast

    (v.)phát lại
  • receptacle

    (n.)ổ cắm
  • reception

    (n.)thu nhận
  • recital

    (n.)buổi biểu diễn
  • reckon

    (v.)tính toán
  • recognition

    (n.)sự công nhận
  • recreation

    (n.)giải trí
  • rectangle

    (n.)hình chữ nhật
  • redirect

    (v.)chuyển hướng
  • reef

    (n.)rạn san hô
  • refined

    (adj.)tinh chế
  • reformer

    (n.)nhà cải cách
  • refreshment

    (n.)giải khát
  • refrigerant

    (n.)chất làm lạnh
  • refrigeration

    (n.)làm lạnh
  • regulate

    (v.)điều chỉnh
  • regulation

    (n.)quy định
  • rejection

    (n.)từ chối
  • rekindle

    (v.)khơi lại
  • reliance

    (n.)sự phụ thuộc
  • remedy

    (n.)phương thuốc
  • render

    (v.)kết xuất
  • renewable

    (adj.)năng lượng tái tạo
  • renewal

    (n.)gia hạn
  • renounce

    (v.)từ bỏ
  • rentable

    (adj.)cho thuê
  • rental

    (n.)cho thuê
  • reparable

    (adj.)có thể sửa chữa
  • repetition

    (n.)sự lặp lại
  • replica

    (n.)bản sao
  • representation

    (n.)sự biểu diễn
  • reproduction

    (n.)sinh sản
  • reptile

    (n.)bò sát
  • reschedule

    (v.)lên lịch lại
  • resemble

    (v.)giống
  • resistance

    (n.)sức chống cự
  • resolution

    (n.)nghị quyết
  • resolve

    (n.)giải quyết
  • respiration

    (n.)hô hấp
  • responsible

    (adj.)chịu trách nhiệm
  • restoration

    (n.)phục hồi
  • restriction

    (n.)sự hạn chế
  • retailer

    (n.)nhà bán lẻ
  • retriever

    (n.)người săn bắt
  • reversible

    (adj.)có thể đảo ngược
  • revise

    (v.)ôn lại
  • revival

    (n.)sự hồi sinh
  • revocable

    (adj.)có thể thu hồi
  • revolution

    (n.)cuộc cách mạng
  • revolutionize

    (v.)cách mạng hóa
  • rhetoric

    (n.)hùng biện
  • ridiculous

    (adj.)lố bịch
  • rinse

    (v.)rửa sạch
  • rival

    (v.)đối thủ
  • rivalry

    (n.)sự cạnh tranh
  • roar

    (n.)kêu la
  • roast

    (v.)thịt nướng
  • roll

    (n.)cuộn
  • rooster

    (n.)gà trống
  • roughly

    (adv.)đại khái
  • routinely

    (adv.)thường xuyên
  • rubble

    (n.)đống đổ nát
  • rupture

    (n.)vỡ
  • rural

    (adj.)nông thôn
  • rust

    (v.)rỉ sét
  • sack

    (n.)bao
  • sacred

    (adj.)thiêng liêng
  • saga

    (n.)câu chuyện
  • sanction

    (n.)biện pháp trừng phạt
  • sap

    (v.)nhựa cây
  • sapphire

    (n.)sapphire
  • satisfactory

    (adj.)thỏa đáng
  • scabbard

    (n.)vỏ kiếm
  • scale

    (v.)tỉ lệ
  • scarlet

    (adj.)đỏ tươi
  • scavenger

    (n.)người nhặt rác
  • scholarly

    (adj.)học thuật
  • score

    (n.)điểm
  • scrape

    (v.)cạo
  • scraping

    (n.)cạo
  • scratch

    (v.)cào
  • screw

    (n.)vít
  • screwdriver

    (n.)tua vít
  • scuba

    (n.)lặn biển
  • sculpt

    (v.)điêu khắc
  • sculptor

    (n.)nhà điêu khắc
  • seabed

    (n.)đáy biển
  • seashore

    (n.)bờ biển
  • sectional

    (adj.)phần
  • sediment

    (n.)trầm tích
  • seismic

    (adj.)địa chấn
  • seismology

    (n.)địa chấn học
  • selection

    (n.)lựa chọn
  • semiliterate

    (n.)bán mù chữ
  • senator

    (n.)thượng nghị sĩ
  • sensible

    (adj.)hợp lý
  • sensitive

    (adj.)nhạy cảm
  • serene

    (adj.)thanh bình
  • setting

    (n.)cài đặt
  • shade

    (n.)bóng râm
  • shaft

    (n.)trục
  • shell

    (n.)vỏ bọc
  • shepherd

    (n.)người chăn cừu
  • shrink

    (v.)thu nhỏ
  • sick

    (adj.)đau ốm
  • signify

    (v.)biểu thị
  • skull

    (n.)hộp sọ
  • slice

    (n.)lát cắt
  • slightly

    (adv.)nhẹ nhàng
  • slope

    (v.)độ dốc
  • smart

    (adj.)thông minh
  • snug

    (n.)ấm cúng
  • sole

    (n.)đế
  • soothe

    (v.)làm dịu
  • sovereignty

    (n.)chủ quyền
  • species

    (n.)giống loài
  • spectacle

    (n.)cảnh tượng
  • sphere

    (n.)quả cầu
  • splash

    (v.)bắn tung tóe
  • split

    (v.)tách ra
  • spontaneous

    (adj.)tự phát
  • spoon

    (n.)thìa
  • spray

    (n.)xịt
  • spring

    (v.)mùa xuân
  • squirrel

    (n.)sóc
  • stability

    (n.)sự ổn định
  • staircase

    (n.)cầu thang
  • standard

    (n.)tiêu chuẩn
  • standpoint

    (n.)quan điểm
  • starvation

    (n.)nạn đói
  • statistics

    (n.)thống kê
  • stout

    (adj.)bia đen
  • strenuous

    (adj.)vất vả
  • strike

    (n.)đánh đập
  • stroke

    (n.)đột quỵ
  • submarine

    (adj.)tàu ngầm
  • successive

    (adj.)liên tiếp
  • sufficient

    (adj.)hợp lý
  • suitable

    (adj.)thích hợp
  • suite

    (n.)phòng suite
  • sunrise

    (n.)bình minh
  • sunset

    (n.)hoàng hôn
  • supplement

    (v.)thực phẩm bổ sung
  • supposition

    (n.)giả thuyết
  • survive

    (v.)tồn tại
  • sustain

    (v.)duy trì
  • sustained

    (adj.)được duy trì
  • swarm

    (n.)đàn
  • swear

    (v.)thề
  • swell

    (v.)sưng lên
  • swelling

    (n.)sưng tấy
  • syllable

    (n.)âm tiết
  • sympathy

    (n.)sự đồng cảm
  • tapestry

    (n.)tấm thảm
  • tavern

    (n.)quán rượu
  • telegraph

    (n.)điện báo
  • telescope

    (n.)kính thiên văn
  • temperature

    (n.)nhiệt độ
  • temple

    (n.)ngôi đền
  • tempting

    (adj.)hấp dẫn
  • tension

    (n.)căng thẳng
  • terrific

    (adj.)tuyệt vời
  • theft

    (n.)trộm cắp
  • therefore

    (adv.)Vì vậy
  • thorough

    (adj.)kỹ lưỡng
  • thoughtful

    (adj.)chu đáo
  • thread

    (n.)chủ đề
  • tint

    (n.)màu sắc
  • tower

    (n.)tháp
  • transaction

    (n.)giao dịch
  • transformation

    (n.)sự biến đổi
  • trap

    (v.)cạm bẫy
  • tray

    (n.)khay
  • treacherous

    (adj.)xảo quyệt
  • trifle

    (n.)bánh ngọt nhỏ
  • trim

    (v.)cắt tỉa
  • troublesome

    (adj.)rắc rối
  • trumpet

    (n.)kèn trumpet
  • trustworthy

    (adj.)đáng tin cậy
  • tub

    (n.)bồn tắm
  • turbulent

    (adj.)hỗn loạn
  • typical

    (adj.)đặc trưng
  • unconscious

    (adj.)vô thức
  • uniform

    (n.)đồng phục
  • unity

    (n.)đoàn kết
  • universal

    (adj.)phổ quát
  • universe

    (n.)vũ trụ
  • upset

    (adj.)buồn bã
  • utter

    (adj.)hoàn toàn
  • utterly

    (adv.)hoàn toàn
  • vacancy

    (n.)vị trí còn trống
  • valve

    (n.)van
  • variance

    (n.)phương sai
  • variation

    (n.)sự biến đổi
  • various

    (adj.)nhiều
  • vault

    (n.)kho tiền
  • vegetable

    (n.)rau quả
  • vehicle

    (n.)phương tiện giao thông
  • veil

    (n.)màn che
  • vein

    (n.)tĩnh mạch
  • venerable

    (adj.)đáng kính
  • verse

    (n.)thơ
  • vessel

    (n.)tàu
  • victor

    (n.)người chiến thắng
  • vigor

    (n.)sức sống
  • virtually

    (adv.)hầu như
  • visible

    (adj.)dễ thấy
  • vision

    (n.)tầm nhìn
  • vivid

    (adj.)sống động
  • vocation

    (n.)nghề nghiệp
  • volume

    (n.)âm lượng
  • wagon

    (n.)toa xe
  • ware

    (n.)hàng hóa
  • wax

    (n.)sáp
  • weapon

    (n.)vũ khí
  • welfare

    (n.)phúc lợi
  • wool

    (n.)len
  • wreck

    (n.)vụ tai nạn
  • yield

    (n.)năng suất