ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Няма такъв речник. Моля, опитайте друг.

แบบทดสอบคำศัพท์:

1. regurgitate

2. duplicity

3. oblique

4. debauch

5. anxiety

6. desiccated

7. fraught

8. precocious

9. atypical

10. servile

11. amorphous

12. restive

13. diminutive

14. acquiesce

15. bias

16. perusal

17. ostensible

18. repulse

19. maxim

20. anarchist

เวลาเหลือ: 200 ไม่กี่วินาที