אין אוצר מילים כזה. אנא נסה אחד אחר.
אין אוצר מילים כזה. אנא נסה אחד אחר.
אין אוצר מילים כזה. אנא נסה אחד אחר.
Tiada kosa kata sebegitu. Sila cuba yang lain.
No such vocabulary. Please try another one.
No such vocabulary. Please try another one.
Nav tādas vārdu krājuma. Lūdzu, izmēģiniet citu.
Nessun vocabolario del genere. Per favore provane un altro.
Nessun vocabolario del genere. Per favore provane un altro.
Intet sådant ordforråd. Prøv venligst en anden.
Intet sådant ordforråd. Prøv venligst en anden.
Tidak ada kosakata seperti itu. Silakan coba yang lain.
Tidak ada kosakata seperti itu. Silakan coba yang lain.
そんな語彙はありません。別のものをお試しください。
Ikke noe slikt ordforråd. Prøv en annen.
没有这样的词汇。请尝试另一种。
在选定类别中没有足够的词汇来开始测验。
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
Tokio žodyno nėra. Išbandykite kitą.
Tokio žodyno nėra. Išbandykite kitą.
No hi ha aquest vocabulari. Si us plau, proveu-ne un altre.

Chọn phương pháp trắc nghiệm

A
Bài kiểm tra lựa chọn dịch từ vựng

Chọn bản dịch chính xác cho từ vựng đã cho.

  • Bắt đầu đố

    200giây

  • B
    Điền vào câu đố trống câu

    Điền vào chỗ trống bằng từ vựng chính xác từ các lựa chọn.

  • Chỉ thành viên

    300giây

  • C
    Điền vào bài viết bài kiểm tra trống

    Điền vào chỗ trống bằng từ vựng chính xác từ các lựa chọn trong một đoạn văn.

  • Chỉ thành viên

    400giây

  • D
    Đọc bài kiểm tra

    Đọc một bài viết và sau đó trả lời một vài câu hỏi về nó.

  • Chỉ thành viên

    400giây