Sellist sõnavara pole. Palun proovi teist.
Valitud kategooriates pole viktoriini alustamiseks piisavalt sõnavara.
Nessun vocabolario del genere. Per favore provane un altro.
Nessun vocabolario del genere. Per favore provane un altro.
Δεν υπάρχει τέτοιο λεξιλόγιο. Δοκιμάστε ένα άλλο.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
Il n'y a pas un tel vocabulaire. Veuillez en essayer un autre.
Tiada kosa kata sebegitu. Sila cuba yang lain.
Tokio žodyno nėra. Išbandykite kitą.
Nav tādas vārdu krājuma. Lūdzu, izmēģiniet citu.
Няма такъв речник. Моля, опитайте друг.
そんな語彙はありません。別のものをお試しください。
Böyle bir kelime dağarcığı yok. Lütfen başka bir tane deneyin.
Ийм үгсийн сан байхгүй. Өөр нэгийг оролдоно уу.
Δεν υπάρχει τέτοιο λεξιλόγιο. Δοκιμάστε ένα άλλο.
Nessun vocabolario del genere. Per favore provane un altro.
Nav tādas vārdu krājuma. Lūdzu, izmēģiniet citu.
Ei sellaista sanastoa. Kokeile toista.
Nu există un astfel de vocabular. Vă rugăm să încercați altul.
No hi ha aquest vocabulari. Si us plau, proveu-ne un altre.
Žádný takový slovník. Zkuste prosím jiný.
אין אוצר מילים כזה. אנא נסה אחד אחר.
No existe tal vocabulario. Por favor prueba con otro.
No existe tal vocabulario. Por favor prueba con otro.
そんな語彙はありません。別のものをお試しください。
אין אוצר מילים כזה. אנא נסה אחד אחר.
لا يوجد مثل هذه المفردات. يرجى تجربة واحدة أخرى.
Ikke noe slikt ordforråd. Prøv en annen.
Sellist sõnavara pole. Palun proovi teist.
ऐसी कोई शब्दावली नहीं. कृपया कोई दूसरा प्रयास करें.
No existe tal vocabulario. Por favor prueba con otro.
Intet sådant ordforråd. Prøv venligst en anden.
Nema takvog rječnika. Pokušajte s drugim.
Նման բառապաշար չկա: Խնդրում ենք փորձել մեկ ուրիշը:
אין אוצר מילים כזה. אנא נסה אחד אחר.
Ei sellaista sanastoa. Kokeile toista.
Intet sådant ordforråd. Prøv venligst en anden.
Δεν υπάρχει τέτοιο λεξιλόγιο. Δοκιμάστε ένα άλλο.
Inget sådant ordförråd. Försök med en annan.
Žádný takový slovník. Zkuste prosím jiný.
Δεν υπάρχει τέτοιο λεξιλόγιο. Δοκιμάστε ένα άλλο.
Ийм үгсийн сан байхгүй. Өөр нэгийг оролдоно уу.
Dergelijke woordenschat bestaat niet. Probeer een andere.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
Nie ma takiego słownictwa. Spróbuj innego.
Ei sellaista sanastoa. Kokeile toista.
Нет такого словаря. Пожалуйста, попробуйте другой.
Δεν υπάρχει τέτοιο λεξιλόγιο. Δοκιμάστε ένα άλλο.
Il n'y a pas un tel vocabulaire. Veuillez en essayer un autre.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.

Chào mừng bạn đến VocabForce!

VOCABFORCE là viết tắt của lực lượng từ vựng. Nhiệm vụ của chúng tôi là giúp bất cứ ai và tất cả những người muốn học và làm chủ từ vựng tiếng Anh.


Bạn có biết từ vựng này có nghĩa là gì không?

(Nhấp vào từ vựng để làm bài kiểm tra và tìm hiểu trình độ từ vựng tiếng Anh của bạn.)


Chào mừng sinh viên tới VocabForce!

Học sinh Học sinh

Nếu bạn đang học từ vựng tiếng Anh, VocabForce sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.

Tăng cường bộ nhớ từ vựng của bạn thông qua các bài kiểm tra từ vựng khác nhau, bao gồm lựa chọn dịch thuật, điền vào trống câu, điền vào trống bài viết và đọc các bài kiểm tra.

Theo dõi tiến trình học tập của bạn, khám phá các từ mới và xây dựng một từ vựng mạnh mẽ sẽ phục vụ bạn suốt đời.

Tham gia miễn phí ngay bây giờ Đăng nhập


Chào mừng gia sư và phụ huynh đến VocabForce!

Giáo viên Cha mẹ

Lực lượng từ vựng cũng phù hợp cho gia sư và phụ huynh.

Bạn có thể sử dụng VOCABFORCE để theo dõi tiến độ học tập từ vựng của học sinh hoặc trẻ em của bạn.

Hơn nữa, bạn có thể chỉ định các từ cụ thể cho học sinh hoặc trẻ em của bạn để thực hiện các câu đố, cho phép họ tăng cường hơn nữa từ vựng tiếng Anh của họ.

Bạn có thể nhấp vào đây để xem nó hoạt động như thế nào.

Tham gia như một gia sư miễn phí ngay bây giờ Đăng nhập