Tiada kosa kata sebegitu. Sila cuba yang lain.
Nema takvog rječnika. Pokušajte s drugim.
Nav tādas vārdu krājuma. Lūdzu, izmēģiniet citu.
Žiadna taká slovná zásoba. Skúste iný.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
No such vocabulary. Please try another one.
Inget sådant ordförråd. Försök med en annan.
ไม่มีคำศัพท์ดังกล่าว โปรดลองอันอื่น
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Walang ganoong bokabularyo. Mangyaring subukan ang isa pa.
そんな語彙はありません。別のものをお試しください。
そんな語彙はありません。別のものをお試しください。
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Δεν υπάρχει τέτοιο λεξιλόγιο. Δοκιμάστε ένα άλλο.
沒有這樣的詞彙。請嘗試另一種。
歡迎學生來到 VocabForce!
如果您正在學習英語詞彙,VocabForce 將幫助您實現目標。
通過各種詞彙測試(包括翻譯選擇,填寫空白,填寫文章空白和閱讀測試)來增強詞彙記憶。
追蹤您的學習進度,發現新單字,並建立可終身使用的強大詞彙量。
立即加入
登入