No such vocabulary. Please try another one.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Nu există un astfel de vocabular. Vă rugăm să încercați altul.
Nu există un astfel de vocabular. Vă rugăm să încercați altul.
Ikke noe slikt ordforråd. Prøv en annen.
មិនមានវាក្យសព្ទបែបនេះទេ។ សូមសាកល្បងមួយផ្សេងទៀត។
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
មិនមានវាក្យសព្ទបែបនេះទេ។ សូមសាកល្បងមួយផ្សេងទៀត។
そんな語彙はありません。別のものをお試しください。
Tiada kosa kata sebegitu. Sila cuba yang lain.
Il n'y a pas un tel vocabulaire. Veuillez en essayer un autre.
Il n'y a pas un tel vocabulaire. Veuillez en essayer un autre.
Kein solches Vokabular. Bitte versuchen Sie es mit einem anderen.
Kein solches Vokabular. Bitte versuchen Sie es mit einem anderen.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Ikke noe slikt ordforråd. Prøv en annen.
Нема таквог речника. Покушајте са другом.
Няма такъв речник. Моля, опитайте друг.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Немає такої лексики. Будь ласка, спробуйте інший.
Δεν υπάρχει τέτοιο λεξιλόγιο. Δοκιμάστε ένα άλλο.
そんな語彙はありません。別のものをお試しください。
歓迎の家庭教師と両親 VocabForce!
Vocabforceは、チューターや親にも適しています。
Vocabforceを使用して、生徒や子供の語彙学習の進捗を追跡できます。
さらに、生徒や子供に特定の単語を割り当ててクイズをかけることができ、英語の語彙をさらに強化することができます。
クリックできます ここ それがどのように機能するかを確認してください。
今すぐ無料で家庭教師として参加してください
ログイン